Bản dịch của từ 尸宠 trong tiếng Việt
尸宠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
尸宠 (Danh từ)
【shī chǒng】
01
Nói đến vị tướng biết vua sai mà không can ngăn, chỉ để được sủng ái; tướng được nịnh nọt, sủng ái (có ý xúc phạm)
谓臣见君非而不谏,徒被宠幸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸宠
shī
尸
chǒng
宠
Các từ liên quan
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
宠任
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 死, 𠃜, 𡰣, 屍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌳
诗
䴓
鍦
溼
師
釶
蒒
鰤
湤
鳲
詩
尽
㞔
屎
屧
屡
㞜
屙
展
屩
尼
屚
㞓
兦
忄
弋
巳
尢
夂
亿
乡
卂
么
义
勺
尸体
僵尸
丧尸
尸骨
诈尸
尸斑
死尸
尸首
尸检
验尸
