Bản dịch của từ 尸山血海 trong tiếng Việt

尸山血海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

尸山血海 (Tính từ)

shī shān xuè hǎi
01

Xác chất thành núi (rất nhiều người chết)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸山血海

shī

shān

xuè

hǎi

Các từ liên quan

尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
尸
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
死, 𠃜, 𡰣, 屍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép