Bản dịch của từ 尸禄害政 trong tiếng Việt

尸禄害政

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

尸禄害政 (Tính từ)

shī lù hài zhèng
01

Hưởng lộc hại chính; nhận lộc mà không làm việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸禄害政

shī

hài

zhèng

Các từ liên quan

尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
政主
政乱
政争
政事
政事堂
尸
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
死, 𠃜, 𡰣, 屍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép