Bản dịch của từ 尸虫 trong tiếng Việt

尸虫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

尸虫 (Cụm từ)

shī chóng
01

1.滋生在腐烂尸体上的虫。

Ví dụ
02

2.道家谓人体内有尸虫,伺人失误,凡庚申日向上帝进谗以求飨。唐柳宗元有《骂尸虫文》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸虫

shī

chóng

Các từ liên quan

尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
尸
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
死, 𠃜, 𡰣, 屍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép