Bản dịch của từ 尹寺 trong tiếng Việt

尹寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

尹寺 (Danh từ)

yǐn sì
01

Chỉ viên túc vệ/quan nội thị (宦官) — người làm việc trong cung, thường là thái giám (Hán Việt: Ấn Tự làm nhớ tới chữ /Ấn).

指宦官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尹寺

yǐn

Các từ liên quan

尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
尹
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
𢁨, 𢂟, 𢂫, 𢂬, 𢂭, 𢃁, 𢃂, 𢃵, 𢃹, 𢄚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép