Bản dịch của từ 尹潽善 trong tiếng Việt

尹潽善

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

尹潽善 (Danh từ)

yǐn pǔ shàn
01

Yǐn Pùshàn

个人名字,可能指某位历史人物或学者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尹潽善

yǐn

shàn

尹
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
𢁨, 𢂟, 𢂫, 𢂬, 𢂭, 𢃁, 𢃂, 𢃵, 𢃹, 𢄚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép