Bản dịch của từ 尹祭 trong tiếng Việt

尹祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

尹祭 (Danh từ)

yǐn jì
01

Xúc phẩm lễ nghi cổ — miếng thịt cắt vuông dùng để tế lễ trong cổ đại

古代用于祭祀的切割方正的干肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尹祭

yǐn

Các từ liên quan

尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
祭主
祭享
尹
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
𢁨, 𢂟, 𢂫, 𢂬, 𢂭, 𢃁, 𢃂, 𢃵, 𢃹, 𢄚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép