Bản dịch của từ 尹邢避面 trong tiếng Việt

尹邢避面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

尹邢避面 (Tính từ)

yǐn xíng bì miàn
01

Tránh mặt do ghen; ghen tuông tránh gặp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尹邢避面

yǐn

xíng

miàn

Các từ liên quan

尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
邢台
邢台市
邢姨
邢尹
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
尹
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
𢁨, 𢂟, 𢂫, 𢂬, 𢂭, 𢃁, 𢃂, 𢃵, 𢃹, 𢄚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép