Bản dịch của từ 尺一 trong tiếng Việt

尺一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔˇchithanh hỏi

尺一 (Danh từ)

chǐ yī
01

Một loại thư, tấu chương hoặc chiếu chỉ (xưa), gọi theo kích thước bản là 'một thước một (công kích)' — tức chỉ sách thư, thư tín của triều đình; nói chung: bức thư, văn bản

亦称'尺一牍''尺一板'。古时诏板长一尺一寸,故称天子的诏书为'尺一'。指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺一

chǐ

尺
Bính âm:
【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép