Bản dịch của từ 尺璧非宝 trong tiếng Việt
尺璧非宝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
尺璧非宝 (Tính từ)
【chǐ bì fēi bǎo】
01
Ngọc không quý nếu chỉ đo bằng kích thước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺璧非宝
chǐ
尺
bì
璧
fēi
非
bǎo
宝
- Bính âm:
- 【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扡
伬
㢋
垑
齿
蚇
卶
齒
㘜
呎
䜻
肔
䋲
撦
奲
䰩
扯
偖
䞣
㨋
㵔
屒
履
屪
尹
尼
屡
居
届
尿
屖
層
屐
丮
井
𠅁
𠂔
攴
元
冃
㕚
勼
内
片
卞
尺寸
尺子
尺码
尺度
公尺
卷尺
卡尺
英尺
咫尺
塞尺
工尺
