Bản dịch của từ 尺短寸长 trong tiếng Việt

尺短寸长

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔˇchithanh hỏi

尺短寸长 (Thành ngữ)

chǐ duǎn cùn cháng
01

Thước ngắn tấc dài; người nào cũng có chỗ dở chỗ hay

比喻人和事物各有长处和短处

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺短寸长

chǐ

duǎn

cùn

cháng

尺
Bính âm:
【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép