Bản dịch của từ 尺脉 trong tiếng Việt

尺脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔˇchithanh hỏi

尺脉 (Danh từ)

chǐ mài
01

Một huyệt (châm cứu) ở vùng khuỷu tay, còn gọi là '尺泽' (huyệt Thích Trạch trong y học cổ truyền)

亦称为「尺泽」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạch ở cẳng tay, phần của cổ tay/động mạch tay ở phía trong cẳng tay — chỗ bác sĩ bắt mạch khi dùng ba ngón (thường là chẩn đoán theo mạch học Trung y).

手脉的一部分,位于前臂内侧,诊脉时第三指所按之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺脉

chǐ

mài

尺
Bính âm:
【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép