Bản dịch của từ 尺铁 trong tiếng Việt

尺铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔˇchithanh hỏi

尺铁 (Danh từ)

chí tiě
01

Chỉ vũ khí (thường là binh khí, khí giới); trong văn cổ có thể chỉ thanh gươm/bổng — liên tưởng: (thước) + (sắt) = vật bằng sắt dài như binh khí

指武器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺铁

chǐ

tiě

尺
Bính âm:
【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép