Bản dịch của từ 尻坐 trong tiếng Việt
尻坐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāo | ㄎㄠ | k | ao | thanh ngang |
尻坐 (Động từ)
【kāo zuò】
01
Ngồi xổm; quỳ xổm (đùi gập sát, thân thấp xuống), tương tự 'cúi người ngồi xuống bằng mông gần gót chân'.
蹲坐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尻坐
kāo
尻
zuò
坐
Các từ liên quan
尻子
尻神
尻脽
尻舆神马
尻轮
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
