Bản dịch của từ 尻脽 trong tiếng Việt

尻脽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāo

ㄎㄠkaothanh ngang

尻脽 (Danh từ)

kāo shuí
01

Mông, phần sau của thân (tức là mông, đít).

臀部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尻脽

kāo

shuí

Các từ liên quan

尻坐
尻子
尻神
尻舆神马
尻轮
脽上
脽丘
尻
Bính âm:
【kāo】【ㄎㄠ】【KHÀO】
Các biến thể:
胒, 𡰼, 𡱧, 𦙷
Hình thái radical:
⿸,尸,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép