ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
尻轮
Bảng phân tích âm vị 尻
Kāo
Xem '尻轮神马' (một thuật ngữ cổ/độc thoại; tự thân không phổ biến) — tham chiếu đến cụm từ khác; không có nghĩa độc lập rõ ràng
见“尻轮神马”。
kāo
尻
lún
轮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép