Bản dịch của từ 尻轮神马 trong tiếng Việt

尻轮神马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāo

ㄎㄠkaothanh ngang

尻轮神马 (Tính từ)

kāo lún shén mǎ
01

Dùng đuôi làm xe mà du ngoạn, ngụ ý chỉ du ngoạn tự do.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尻轮神马

kāo

lún

shén

Các từ liên quan

尻坐
尻子
尻神
尻脽
尻舆神马
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
尻
Bính âm:
【kāo】【ㄎㄠ】【KHÀO】
Các biến thể:
胒, 𡰼, 𡱧, 𦙷
Hình thái radical:
⿸,尸,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép