Bản dịch của từ 尻轮神马 trong tiếng Việt
尻轮神马
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāo | ㄎㄠ | k | ao | thanh ngang |
尻轮神马 (Tính từ)
【kāo lún shén mǎ】
01
Dùng đuôi làm xe mà du ngoạn, ngụ ý chỉ du ngoạn tự do.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尻轮神马
kāo
尻
lún
轮
shén
神
mǎ
马
Các từ liên quan
尻坐
尻子
尻神
尻脽
尻舆神马
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
