Bản dịch của từ 尻马 trong tiếng Việt
尻马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāo | ㄎㄠ | k | ao | thanh ngang |
尻马 (Danh từ)
【kāo mǎ】
01
Tham khảo mục “尻轮神马” — khả năng là từ lóng/địa phương liên quan đến '尻' (mông, đít) hoặc cụm từ cổ/không phổ biến; nghĩa không rõ ràng trong hiện đại
见“尻轮神马”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尻马
kāo
尻
mǎ
马
Các từ liên quan
尻坐
尻子
尻神
尻脽
尻舆神马
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
