Bản dịch của từ 尻驾 trong tiếng Việt

尻驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāo

ㄎㄠkaothanh ngang

尻驾 (Động từ)

kāo jià
01

Lấy mông làm xe, ung dung bay bướm; đi theo ý mình, tùy ý rong chơi (hành động tự do, ung dung)

以尻为车驾。谓随心所欲遨游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尻驾

kāo

jià

Các từ liên quan

尻坐
尻子
尻神
尻脽
尻舆神马
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
尻
Bính âm:
【kāo】【ㄎㄠ】【KHÀO】
Các biến thể:
胒, 𡰼, 𡱧, 𦙷
Hình thái radical:
⿸,尸,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép