ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
尻驾
Bảng phân tích âm vị 尻
Kāo
Lấy mông làm xe, ung dung bay bướm; đi theo ý mình, tùy ý rong chơi (hành động tự do, ung dung)
以尻为车驾。谓随心所欲遨游。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kāo
尻
jià
驾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép