Bản dịch của từ 尼加拉瀑布 trong tiếng Việt
尼加拉瀑布
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
尼加拉瀑布 (Từ chỉ nơi chốn)
【ní jiā lā pù bù】
01
Thác Niagara (viết tắt)
尼亚加拉瀑布的另一种称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尼加拉瀑布
ní
尼
jiā
加
lā
拉
pù
瀑
bù
布
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 㞾, 𡰱, 𡲌, 昵
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛏
㪒
霓
貎
㮞
觬
跜
铌
鯢
蛪
鈮
鲵
㞐
屉
㞙
層
屬
屨
屗
届
屭
屆
屁
屛
电
辸
屳
卟
𠕶
𠃟
𠆫
㚢
曱
禾
玌
北
印尼
尼龙
尼玛
悉尼
纳尼
尼姑
仲尼
哈尼
索尼
尼克
