Bản dịch của từ 尼桑 trong tiếng Việt
尼桑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
尼桑 (Danh từ)
【ní sāng】
01
Nissan
一般指日产(Nissan),汽车品牌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尼桑
ní
尼
sāng
桑
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 㞾, 𡰱, 𡲌, 昵
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛏
㪒
霓
貎
㮞
觬
跜
铌
鯢
蛪
鈮
鲵
㞐
屉
㞙
層
屬
屨
屗
届
屭
屆
屁
屛
电
辸
屳
卟
𠕶
𠃟
𠆫
㚢
曱
禾
玌
北
印尼
尼龙
尼玛
悉尼
纳尼
尼姑
仲尼
哈尼
索尼
尼克
