Bản dịch của từ 尼玛 trong tiếng Việt

尼玛

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

尼玛 (Thán từ)

ní mǎ
01

Mẹ nó; mẹ mày (chửi thề)

(你妈)网络用语,表达愤怒、不满等情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尼玛

尼
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
Các biến thể:
㞾, 𡰱, 𡲌, 昵
Hình thái radical:
⿸,尸,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép