Bản dịch của từ 尼米兹号 trong tiếng Việt

尼米兹号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

尼米兹号 (Danh từ)

ní mǐ zī hào
01

Tàu sân bay USS Nimitz

美国海军的一艘航母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尼米兹号

hào

尼
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
Các biến thể:
㞾, 𡰱, 𡲌, 昵
Hình thái radical:
⿸,尸,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép