Bản dịch của từ 尼雅河 trong tiếng Việt

尼雅河

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

尼雅河 (Từ chỉ nơi chốn)

ní yǎ hé
01

Sông Niya (một con sông ở Tân Cương, Trung Quốc)

河流名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尼雅河

尼
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
Các biến thể:
㞾, 𡰱, 𡲌, 昵
Hình thái radical:
⿸,尸,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép