Bản dịch của từ 尼龙绳 trong tiếng Việt

尼龙绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

尼龙绳 (Danh từ)

ní lóng shéng
01

Dây nylon

尼龙绳是一种由尼龙材料制成的绳子,具有强度高、耐磨、抗拉伸等特点,广泛用于户外活动、工业和日常生活中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尼龙绳

lóng

shéng

尼
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
Các biến thể:
㞾, 𡰱, 𡲌, 昵
Hình thái radical:
⿸,尸,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép