Bản dịch của từ 尽世儿 trong tiếng Việt

尽世儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

尽世儿 (Danh từ)

jìn shì ér
01

Một đời, một đời; cách dùng thông tục: cả cuộc đời, cuộc đời này (thường mang hương vị thông tục)

犹言一辈子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽世儿

jǐn

shì

ér

Các từ liên quan

尽下
尽世里
尽义务
尽人事
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
尽
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẪN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép