Bản dịch của từ 尽世里 trong tiếng Việt

尽世里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

尽世里 (Danh từ)

jìn shì lǐ
01

Cả đời, suốt đời (như nói “một đời người”); Hán-Việt: tận thế lý/ tận thế lí (gợi nhớ “một đời”)

犹言一辈子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽世里

jǐn

shì

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽义务
尽人事
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
尽
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép