Bản dịch của từ 尽其在我 trong tiếng Việt
尽其在我
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
尽其在我 (Động từ)
【jìn qí zài wǒ】
01
Dốc hết sức, tận lực làm tròn bổn phận (làm hết sức mình để hoàn thành việc phải làm)
竭尽自己的力量做好应做的事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽其在我
jǐn
尽
qí
其
zài
在
wǒ
我
Các từ liên quan
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
其与
其中
在三
在上
在下
在世
我丈
我人
我仪
我们
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
- Các biến thể:
- 儘, 盡, 侭, 𥁞
- Hình thái radical:
- ⿱,尺,⺀
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫤
㶦
笒
觐
枃
㬜
濅
搢
禁
浸
祲
琎
嫤
饉
卺
䒺
锦
䐶
䭙
䤐
堇
儘
錦
謹
属
㞗
尹
屃
㞖
尸
届
㞏
㞌
屓
屟
屄
𠂣
氖
劤
芅
宅
戎
托
卋
𠀜
州
芊
有
尽量
尽力
尽情
尽头
尽兴
耗尽
无尽
不尽
竭尽
详尽
尽管
尽量
尽快
尽早
倾尽
想尽
尽让
受尽
金尽
尽先
