Bản dịch của từ 尽古 trong tiếng Việt

尽古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

尽古 (Tính từ)

jìn gǔ
01

仍如自古向來始終如此帶有自古以來就是這樣的意思

犹终古。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽古

jǐn

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
古丸
古为今用
古义
古乐
尽
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẪN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép