Bản dịch của từ 尽实 trong tiếng Việt

尽实

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

尽实 (Trạng từ)

jìn shí
01

Hoàn toàn theo đúng sự thật; đúng như thực tế (làm, nói, ghi chép theo đúng tình hình thật)

谓完全按照实情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽实

jǐn

shí

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
尽
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép