Bản dịch của từ 尽室以行 trong tiếng Việt
尽室以行
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
尽室以行 (Thành ngữ)
【jìn shì yǐ xíng】
01
Cả nhà cùng đi/ra ngoài; toàn gia đồng hành (室 = nhà; 尽室 = cả gia đình).
室:家;尽室:全家。指全家一齐出行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽室以行
jǐn
尽
shì
室
yǐ
以
xíng
行
Các từ liên quan
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
以一儆百
以一奉百
以一当十
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
- Các biến thể:
- 儘, 盡, 侭, 𥁞
- Hình thái radical:
- ⿱,尺,⺀
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫤
㶦
笒
觐
枃
㬜
濅
搢
禁
浸
祲
琎
嫤
饉
卺
䒺
锦
䐶
䭙
䤐
堇
儘
錦
謹
属
㞗
尹
屃
㞖
尸
届
㞏
㞌
屓
屟
屄
𠂣
氖
劤
芅
宅
戎
托
卋
𠀜
州
芊
有
尽量
尽力
尽情
尽头
尽兴
耗尽
无尽
不尽
竭尽
详尽
尽管
尽量
尽快
尽早
倾尽
想尽
尽让
受尽
金尽
尽先
