Bản dịch của từ 尽思极心 trong tiếng Việt

尽思极心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

尽思极心 (Động từ)

jìn sī jí xīn
01

Dồn hết tâm tư; dùng hết mọi suy nghĩ/ý chí

尽:全部使出来;极:穷尽。指用尽全部心思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽思极心

jǐn

xīn

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
思不出位
思且
思义
思乎
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
尽
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẪN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép