Bản dịch của từ 尽气 trong tiếng Việt

尽气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

尽气 (Động từ)

jìn qì
01

Làm uổng công, phí hơi; tốn sức mà chẳng có kết quả

1.谓空费气力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng hết sức lực; thở ra hết hơi (gắng sức đến kiệt sức)

2.用尽气力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽气

jǐn

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
尽
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép