Bản dịch của từ 尽物 trong tiếng Việt

尽物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

尽物 (Danh từ)

jìn wù
01

Làm cho vật tận cùng; dùng hết, tiêu hao sạch (穷尽某物)

1.穷尽其物。

Ví dụ
02

Mọi vật; tất cả những thứ (từ cổ ngữ, chỉ tổng quát các đồ vật, sự vật)

2.所有之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽物

jǐn

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
物业
物主
尽
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép