Bản dịch của từ 尽瘁 trong tiếng Việt

尽瘁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

尽瘁 (Động từ)

jìn cuì
01

Dốc hết sức, tận tâm tận lực; không quản vất vả (Hán-Việt: tận suất/尽瘁 = tận sức phục vụ).

竭尽心力,不辞劳苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽瘁

jìn

cuì

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
瘁瘁
尽
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẪN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép