Bản dịch của từ 尽盘将军 trong tiếng Việt
尽盘将军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
尽盘将军 (Danh từ)
【jìn pán jiāng jūn】
01
Một người rất tham ăn, ăn tới sạch đĩa (đĩa = 盘), hình ảnh hoán dụ chỉ người ham ăn
盘:食盘。比喻非常贪吃的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽盘将军
jǐn
尽
pán
盘
jiāng
将
jūn
军
Các từ liên quan
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
- Các biến thể:
- 儘, 盡, 侭, 𥁞
- Hình thái radical:
- ⿱,尺,⺀
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫤
㶦
笒
觐
枃
㬜
濅
搢
禁
浸
祲
琎
嫤
饉
卺
䒺
锦
䐶
䭙
䤐
堇
儘
錦
謹
属
㞗
尹
屃
㞖
尸
届
㞏
㞌
屓
屟
屄
𠂣
氖
劤
芅
宅
戎
托
卋
𠀜
州
芊
有
尽量
尽力
尽情
尽头
尽兴
耗尽
无尽
不尽
竭尽
详尽
尽管
尽量
尽快
尽早
倾尽
想尽
尽让
受尽
金尽
尽先
