Bản dịch của từ 尽节死敌 trong tiếng Việt
尽节死敌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
尽节死敌 (Tính từ)
【jìn jié sǐ dí】
01
Chiến đấu đến chết vì trung thành
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽节死敌
jǐn
尽
jié
节
sǐ
死
dí
敌
Các từ liên quan
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
死不悔改
死不改悔
敌不可假
敌不可纵
敌人
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẪN】
- Các biến thể:
- 儘, 盡, 侭, 𥁞
- Hình thái radical:
- ⿱,尺,⺀
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫤
㶦
笒
觐
枃
㬜
濅
搢
禁
浸
祲
琎
嫤
饉
卺
䒺
锦
䐶
䭙
䤐
堇
儘
錦
謹
属
㞗
尹
屃
㞖
尸
届
㞏
㞌
屓
屟
屄
𠂣
氖
劤
芅
宅
戎
托
卋
𠀜
州
芊
有
尽管
尽量
尽快
尽早
倾尽
想尽
尽让
受尽
金尽
尽先
尽量
尽力
尽情
尽头
尽兴
耗尽
无尽
不尽
竭尽
详尽
