Bản dịch của từ 尽规 trong tiếng Việt
尽规
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
尽规 (Động từ)
【jìn guī】
01
Dốc hết mưu kế/khéo léo tính toán; cố gắng tìm cách (để đạt mục tiêu)
1.竭力谋划。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cố gắng hết sức để tư vấn; cố gắng hết sức để khuyên hoặc thuyết phục (chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tiếng Trung cổ điển hoặc trang trọng)
2.指竭力谏诤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽规
jǐn
尽
guī
规
Các từ liên quan
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
规为
规仪
规仿
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
- Các biến thể:
- 儘, 盡, 侭, 𥁞
- Hình thái radical:
- ⿱,尺,⺀
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫤
㶦
笒
觐
枃
㬜
濅
搢
禁
浸
祲
琎
嫤
饉
卺
䒺
锦
䐶
䭙
䤐
堇
儘
錦
謹
属
㞗
尹
屃
㞖
尸
届
㞏
㞌
屓
屟
屄
𠂣
氖
劤
芅
宅
戎
托
卋
𠀜
州
芊
有
尽量
尽力
尽情
尽头
尽兴
耗尽
无尽
不尽
竭尽
详尽
尽管
尽量
尽快
尽早
倾尽
想尽
尽让
受尽
金尽
尽先
