Bản dịch của từ 尽齿 trong tiếng Việt

尽齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

尽齿 (Tính từ)

jìn chǐ
01

Sống tới tận cuối đời; hết thọ mạng (chịu tuổi già đến cùng) — Hán Việt: tận xỉ (齿 liên quan đến tuổi già/tuổi thọ).

1.尽其年寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ trạng thái già yếu, lão suy; tuổi già răng rụng (cổ văn, chỉ suy thoái theo tuổi tác)

2.指衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽齿

jǐn

chǐ

齿

Các từ liên quan

尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
齿冠
齿决
齿冷
尽
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẪN】
Các biến thể:
儘, 盡, 侭, 𥁞
Hình thái radical:
⿱,尺,⺀
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép