Bản dịch của từ 尾大不掉 trong tiếng Việt

尾大不掉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾大不掉 (Tính từ)

wěi dà bú diào
01

Đuôi (quyền lực) quá lớn nên không thể điều khiển được; bộ máy cồng kềnh, chỉ huy không linh hoạt. (Gợi nhớ: = đuôi, 大不掉 = quá lớn không quay được)

掉:摇动。尾巴太大,掉转不灵。旧时比喻部下的势力很大,无法指挥调度。现比喻机构庞大,指挥不灵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾大不掉

wěi

diào

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
大一统
大万
大丈夫
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
掉三寸舌
掉书袋
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép