Bản dịch của từ 尾巴工程 trong tiếng Việt

尾巴工程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾巴工程 (Danh từ)

wěi bā gōng chéng
01

Công trình dở dang do một phần nhỏ không hoàn thành.

指有小部分长期完不成因而不能竣工的工程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾巴工程

wěi

ba

gōng

chéng

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
巴三览四
巴不得
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
程书
程仪
程典
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép