Bản dịch của từ 尾数 trong tiếng Việt
尾数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
尾数 (Danh từ)
【wěi shù】
01
Số dư; số lẻ (số sau dấu phẩy)
小数点后面的数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Số cuối; số đuôi (trong dãy số)
多位号码中末尾的数字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Số nhỏ
结算帐目中大数目之外剩下的小数目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾数
wěi
尾
shù
数
Các từ liên quan
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟪
厃
緯
颹
鍡
㖐
偉
嶉
㞑
踓
儰
䩞
㩘
舣
礒
㰝
轙
逘
叕
矣
䧇
顗
苡
佁
㞜
屟
㞒
屭
届
屉
屈
尿
尺
㞓
屋
屘
礿
佗
阻
启
㘫
肓
吽
灹
住
冶
盁
纹
尾巴
结尾
尾牙
尾气
尾数
尾声
收尾
末尾
尾款
阑尾
