Bản dịch của từ 尾末 trong tiếng Việt

尾末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾末 (Danh từ)

wěi mò
01

1.末尾。

Ví dụ
02

Cuối cùng, phần tận cùng (như 'cuối đêm' hoặc 'cuối cùng của một chuỗi'); Hán Việt: vĩ mạt — phần cuối cùng, tận cùng

2.尾宿之末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾末

wěi

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
末上
末世
末业
末主
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép