Bản dịch của từ 尾毛 trong tiếng Việt

尾毛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾毛 (Cụm từ)

wěi máo
01

大多数昆虫的第十一腹节的附属肢。位于腹部末端,一对,形状多变化,机能为触觉、嗅觉。在若干雄虫交尾时可用来把持雌虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾毛

wěi

máo

尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép