Bản dịch của từ 尾犯 trong tiếng Việt
尾犯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
尾犯 (Danh từ)
【wěi fàn】
01
Đồng phạm/đồng lõa (người tham gia hoặc giúp đỡ tội phạm, tương tự 'tòng phạm')
1.从犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một viên (cí牌) trong thơ曲詞(詞牌名),又名《碧芙蓉》;屬於雙調詞牌,常見格律為九十四字,平仄與韻律固定。
2.词牌名。又名《碧芙蓉》。双调,以九十四字为较常见。仄韵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một曲牌 (điệu nhạc/luật câu) trong kịch nhạc Nam曲(南曲)ở cung 中吕宫。通常 dùng làm引子或做过曲,字句格律与词牌前半阕相同。
3.曲牌名。属南曲中吕宫。字句格律与词牌前半阕同,亦有与全阕同者。用作引子。南曲中吕宫又有《尾犯序》,与词牌略异,用作过曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾犯
wěi
尾
fàn
犯
Các từ liên quan
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
犯上
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟪
厃
緯
颹
鍡
㖐
偉
嶉
㞑
踓
儰
䩞
㩘
舣
礒
㰝
轙
逘
叕
矣
䧇
顗
苡
佁
㞜
屟
㞒
屭
届
屉
屈
尿
尺
㞓
屋
屘
礿
佗
阻
启
㘫
肓
吽
灹
住
冶
盁
纹
尾巴
结尾
尾牙
尾气
尾数
尾声
收尾
末尾
尾款
阑尾
