Bản dịch của từ 尾琐 trong tiếng Việt
尾琐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
尾琐 (Tính từ)
【wéi suǒ】
01
Khinh tởm, thô tục, tầm thường, thiếu lịch sự (ý chê người hoặc hành vi vừa thấp hèn vừa lố bịch)
3.犹猥琐,庸俗不大方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.形容衰微。
Ví dụ
03
Mảnh nhỏ, vụn vặt, thứ lặt vặt rất nhỏ (tức «tế sách, nhỏ nhặt»)
1.细碎琐屑,微小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾琐
wěi
尾
suǒ
琐
Các từ liên quan
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟪
厃
緯
颹
鍡
㖐
偉
嶉
㞑
踓
儰
䩞
㩘
舣
礒
㰝
轙
逘
叕
矣
䧇
顗
苡
佁
㞜
屟
㞒
屭
届
屉
屈
尿
尺
㞓
屋
屘
礿
佗
阻
启
㘫
肓
吽
灹
住
冶
盁
纹
尾巴
结尾
尾牙
尾气
尾数
尾声
收尾
末尾
尾款
阑尾
