Bản dịch của từ 尾生之信 trong tiếng Việt

尾生之信

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾生之信 (Cụm từ)

wěi shēng zhī xìn
01

尾生:古代传说中坚守信约的人,他为守约而甘心淹死。比喻只知道守约,而不懂得权衡利害关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾生之信

wěi

shēng

zhī

xìn

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
生一
生三
生上起下
生不逢场
之个
之乎者也
之任
之前
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép