Bản dịch của từ 尾箕 trong tiếng Việt

尾箕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾箕 (Danh từ)

wěi jī
01

Tên hai chòm sao (尾宿箕宿) được gọi chung — tên sao trong thiên văn truyền thống Trung Hoa; gọi chung là '尾箕'.

尾宿和箕宿的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾箕

wěi

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
箕会
箕伯
箕倨
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép