Bản dịch của từ 尾翼 trong tiếng Việt
尾翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
尾翼 (Danh từ)
【wěi yì】
01
Cánh đuôi (của máy bay)
(飞机的)尾翼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cánh gió sau (của ô tô)
(汽车的)后扰流板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lông đuôi mũi tên
(箭的)羽毛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vây đuôi (của tên lửa, máy bay, v.v.)
(导弹、火箭等的)翅片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾翼
wěi
尾
yì
翼
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟪
厃
緯
颹
鍡
㖐
偉
嶉
㞑
踓
儰
䩞
㩘
舣
礒
㰝
轙
逘
叕
矣
䧇
顗
苡
佁
㞜
屟
㞒
屭
届
屉
屈
尿
尺
㞓
屋
屘
礿
佗
阻
启
㘫
肓
吽
灹
住
冶
盁
纹
尾巴
结尾
尾牙
尾气
尾数
尾声
收尾
末尾
尾款
阑尾
