Bản dịch của từ 尾腔 trong tiếng Việt

尾腔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾腔 (Cụm từ)

wěi qiāng
01

语末高昂或故意拖长的音调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾腔

wěi

qiāng

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
腔口
腔子
腔拍
腔派
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép